Nghĩa của từ "two-tailed pasha" trong tiếng Việt
"two-tailed pasha" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
two-tailed pasha
US /ˌtuː.teɪld ˈpɑː.ʃə/
UK /tuː-teɪld ˈpæʃ.ə/
Danh từ
bướm hai đuôi pasha, Charaxes jasius
a large, fast-flying butterfly (Charaxes jasius) native to the Mediterranean region and parts of Africa, known for its distinctive two tail-like projections on each hindwing.
Ví dụ:
•
The vibrant colours of the two-tailed pasha butterfly make it a favourite among lepidopterists.
Màu sắc rực rỡ của bướm hai đuôi pasha khiến nó trở thành loài được yêu thích của các nhà côn trùng học.
•
We spotted a rare two-tailed pasha basking in the sun on the Mediterranean coast.
Chúng tôi phát hiện một con bướm hai đuôi pasha quý hiếm đang tắm nắng trên bờ biển Địa Trung Hải.
Từ liên quan: